Xích con lăn theo tiêu chuẩn DIN ISO BS

Xích con lăn theo tiêu chuẩn DIN ISO BS

Giá cả

Liên hệ

Mô tả

Xích con lăn theo tiêu chuẩn DIN ISO BS được biết đến với độ bền và chắc chắn cao.Hãng đã tuân thủ nghiêm ngặt kích thước của xích tiêu chuẩn ANSI. Có nhiều loại xích ứng dụng cho các lĩnh vực khác nhau trong thực tế như xích 1 dãy, 2 dãy và 3 dãy. Trong mỗi môi trường làm việc khác nhau, có các loại xích khác nhau để đáp ứng điều kiện làm việc như xích mạ niken, mạ crôm.

Mã xích ISO BS / DIN Bước Xích
P (mm) 
Độ rộng trong  
W (mm)
Đường kính con lăn R (mm) d (mm) L2 (mm) Độ dày má xích liên kết C (mm) Khối lương kg/m
T (mm) t (mm)
06B 9.525 5.715 6.35 3.2766 13.97 1.27 1.016 0.386923
06B-2 9.525 5.715 6.35 3.2766 24.384 1.27 1.016 10.2362 0.744082
08B 12.7 7.747 8.509 4.445 18.415 1.524 1.524 0.699437
08B-2 12.7 7.747 8.509 4.445 32.3088 1.524 1.524 13.9192 1.339348
08B-3 12.7 7.747 8.509 4.445 46.228 1.524 1.524 13.9192 1.99414
10B 15.875 9.652 10.16 5.08 20.828 1.524 1.524 0.952425
10B-2 15.875 9.652 10.16 5.08 37.338 1.524 1.524 16.5862 1.845323
10B-3 15.875 9.652 10.16 5.08 54.102 1.524 1.524 16.5862 2.797748
12B 19.05 11.684 12.065 5.715 24.257 1.778 1.778 1.250058
12B-2 19.05 11.684 12.065 5.715 43.688 1.778 1.778 19.4564 2.500115
12B-3 19.05 11.684 12.065 5.715 63.246 1.778 1.778 19.4564 3.794818
16B 25.4 17.018 15.875 8.2804 37.846 3.9624 3.175 2.708458
16B-2 25.4 17.018 15.875 8.2804 69.85 3.9624 3.175 31.877 5.387153
16B-3 25.4 17.018 15.875 8.2804 101.6 3.9624 3.175 31.877 7.976559
20B 31.75 19.558 19.05 10.1854 43.18 4.4958 3.5052 3.854345
20B-2 31.75 19.558 19.05 10.1854 79.756 4.4958 3.5052 36.449 7.649162
20B-3 31.75 19.558 19.05 10.1854 116.205 4.4958 3.5052 36.449 11.45886
24B 38.1 25.4 25.4 14.6304 58.166 5.9944 5.1816 7.455701
24B-2 38.1 25.4 25.4 14.6304 106.68 5.9944 5.1816 48.3616 14.64353
24B-3 38.1 25.4 25.4 14.6304 154.94 5.9944 5.1816 48.3616 21.75696
28B 44.45 30.988 27.94 15.9004 69.977 7.493 6.2992 9.449841
28B-2 44.45 30.988 27.94 15.9004 129.54 7.493 6.2992 59.563 18.79551
28B-3 44.45 30.988 27.94 15.9004 189.0522 7.493 6.2992 59.563 28.20071
32B 50.8 38.1 29.21 17.8054 69.85 7.0104 6.2992 10.25345
32B-2 50.8 38.1 29.21 17.8054 128.524 7.0104 6.2992 58.547 20.10509
32B-3 50.8 38.1 29.21 17.8054 186.944 7.0104 6.2992 58.547 29.91209
40B 63.5 39.37 39.37 22.8854 84.328 8.509 8.001 16.35492
40B-2 63.5 39.37 39.37 22.8854 156.718 8.509 8.001 72.2884 31.99552
40B-3 63.5 39.37 39.37 22.8854 228.981 8.509 8.001 72.2884 47.75518

Sổ tay video